sea king

/'si:'kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sea king

A sea king stands proudly at the helm of his longship.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Trùm cướp biển Viking: Một thủ lĩnh hoặc trưởng của các chiến binh Viking, những người thực hiện các cuộc tấn công, cướp bóc thám hiểm bằng đường biểnchâu Âu thời Trung Cổ. Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với thời đại Viking (khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 11).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sagas tell tales of fierce sea kings who sailed from Scandinavia. (Các truyện saga kể về những trùm cướp biển dữ tợn đã chèo thuyền từ Scandinavia.)
    • He was a powerful sea king who ruled over many coastal settlements. (Ông ta một trùm cướp biển quyền lực cai trị nhiều khu định cư ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The age of the sea kings": Thời đại của các trùm cướp biển, thường dùng để chỉ thời kỳ hoàng kim của người Viking trong việc thám hiểm cướp bóc bằng đường biển.
    • This artifact dates back to the age of the sea kings. (Hiện vật này từ thời đại của các trùm cướp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Viking (n): Người Viking, chỉ chung các chiến binh, thương nhân, nhà thám hiểm từ Scandinavia trong thời kỳ này. "Sea king" thường một thủ lĩnh Viking.
  • Pirate chief (n): Thủ lĩnh cướp biển (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thời Viking).
Từ đồng nghĩa
  • Viking chieftain: trưởng Viking.
  • Norse raider lord: Lãnh chúa cướp biển người Norse (Bắc Âu cổ).
Lưu ý
  • Từ "sea king" một thuật ngữ lịch sử cụ thể, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ các thủ lĩnh hải tặc ngày nay.
  • Không nhầm lẫn với "King of the Sea" (Vua của Biển cả), một danh hiệu mang tính ẩn dụ hoặc trong thần thoại.
sea king

A sea king stands proudly at the helm of his longship.

danh từ
  1. (sử học) trùm cướp biển (thời Trung cổ)

Từ gần giống